joseph mallord william turner

joseph mallord william turner

Joseph Mallord William Turner painted a dramatic seascape with a steamship.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Joseph Mallord William Turner tên của một họa sĩ phong cảnh người Anh (1775–1851), nổi tiếng với cách xử lý ánh sáng màu sắc, ảnh hưởng lớn đến trường phái ấn tượng Pháp. Đây một danh từ riêng chỉ một người cụ thể, không phải một từ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Joseph Mallord William Turner được coi một trong những họa sĩ phong cảnh vĩ đại nhất trong lịch sử.)
  • (Các tác phẩm của Joseph Mallord William Turner thường khắc họa bầu trời cảnh biển đầy kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The style of Joseph Mallord William Turner": phong cách của Turner, thường được dùng khi phân tích nghệ thuật.

    • The style of Joseph Mallord William Turner emphasizes light and atmosphere over precise detail. (Phong cách của Joseph Mallord William Turner nhấn mạnh ánh sáng bầu không khí hơn chi tiết chính xác.)
  • "Turner" (dạng rút gọn): thường được dùng thay cho tên đầy đủ trong ngữ cảnh nghệ thuật.

    • Turner's painting "The Fighting Temeraire" is a masterpiece. (Bức tranh "The Fighting Temeraire" của Turner một kiệt tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Turner (danh từ riêng): tên rút gọn, thường dùng trong văn nói viết.
  • Turneresque (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Turner.
    • The Turneresque use of light in the painting was breathtaking. (Cách sử dụng ánh sáng theo phong cách Turner trong bức tranh thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Turner: cách gọi thay thế trong tiếng Việt.
  • Bậc thầy hội họa Anh quốc thế kỷ 19: mô tả dài hơn về Turner.
Các cụm từ liên quan
  • Turner Prize: giải thưởng nghệ thuật đương đại của Anh, đặt theo tên Turner.
    • The Turner Prize is awarded annually to a British artist under 50. (Giải Turner được trao hàng năm cho một nghệ sĩ người Anh dưới 50 tuổi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Joseph Mallord William Turner", đây tên riêng của một nhân vật lịch sử. Tuy nhiên, trong giới nghệ thuật, cụm từ "the Turner effect" đôi khi được dùng để chỉ kỹ thuật vẽ ánh sáng đặc trưng của ông. - The Turner effect in modern photography refers to the use of soft, diffused light. (Hiệu ứng Turner trong nhiếp ảnh hiện đại chỉ việc sử dụng ánh sáng mềm, khuếch tán.)